AINghienCuu.comAI Nghiên Cứu
Trình bày một nghiên cứu nhỏ

Cách viết báo cáo nghiên cứu ngắn theo cấu trúc IMRaD cho người mới

Viết báo cáo nghiên cứu 5–15 trang theo khung đặt vấn đề, phương pháp, kết quả, bàn luận: mỗi phần trả lời câu hỏi nào, viết theo thứ tự nào, lỗi hay gặp.

University student in a quiet Can Tho dormitory room at night, writing by hand in a notebook beside a laptop with a dark blank screen, desk lamp glow, seen from behind

Một báo cáo nghiên cứu ngắn chỉ cần trả lời bốn câu theo đúng thứ tự: bạn hỏi gì và vì sao, bạn đã làm gì để tìm câu trả lời, bạn thấy gì, và điều thấy được có nghĩa là gì. Bốn câu đó ứng với bốn phần mà giới khoa học gọi tắt là IMRaD: Introduction (đặt vấn đề), Methods (phương pháp), Results (kết quả) và Discussion (bàn luận). Từ bài báo trên tạp chí lớn tới báo cáo dự án của một nhóm học sinh lớp 10, khung này giống nhau; chỉ độ dài và độ kỹ là khác.

Bài này dành cho học sinh làm dự án, sinh viên năm đầu nộp báo cáo môn phương pháp nghiên cứu và giáo viên hướng dẫn cần một khung giải thích cho học trò. Bạn sẽ có dàn ý từng phần, thứ tự viết hợp lý (không phải từ đầu xuống cuối), độ dài gợi ý cho một báo cáo 5 đến 15 trang và những lỗi mà người chấm nhìn ra ngay. Khoá luận, luận văn và bài gửi tạp chí có yêu cầu riêng, không thuộc phạm vi ở đây.

Vì sao báo cáo nghiên cứu không viết như bài văn

Bài văn được chấm phần lớn ở cách diễn đạt; báo cáo nghiên cứu được chấm ở chỗ người đọc có kiểm lại được điều bạn nói hay không. Mục đích của nó là để một người không có mặt lúc bạn làm thí nghiệm hay đi khảo sát vẫn hiểu bạn đã làm gì, đánh giá được kết quả đáng tin tới đâu, và nếu muốn thì làm lại được. Vì thế báo cáo ưu tiên sự rõ ràng hơn sự hay: câu ngắn, thuật ngữ dùng nhất quán, con số có đơn vị, mỗi khẳng định đều chỉ ra được nó dựa vào đâu.

Khung IMRaD tồn tại vì người đọc khoa học không đọc từ đầu tới cuối. Thầy cô chấm báo cáo thường đọc tóm tắt, nhảy sang bảng kết quả, rồi quay lại phần phương pháp để xem số liệu đó được thu thập thế nào. Khi mọi báo cáo xếp thông tin vào cùng những ngăn, người đọc tìm được thứ họ cần trong vài giây. Nếu bạn trộn kết quả vào phần đặt vấn đề hay giải thích phương pháp ngay giữa phần bàn luận, người đọc phải lục tung cả báo cáo, và họ thường kết luận rằng chính người viết cũng chưa rõ mình đã làm gì.

Một điều nữa khiến báo cáo khác bài văn: giọng trung tính. Bạn không cần thuyết phục người đọc rằng đề tài của mình rất ý nghĩa bằng tính từ; bạn cho họ thấy vấn đề có thật bằng một con số, một quan sát cụ thể hoặc một câu hỏi mà tài liệu trước chưa trả lời. Viết “nước kênh sau khu chợ đục hơn hẳn” không thuyết phục bằng “ba lần đo trong tuần đầu, độ trong của nước kênh sau khu chợ thấp hơn đoạn đầu kênh” kèm phương pháp đo.

Bốn phần IMRaD: mỗi phần trả lời một câu hỏi

Bảng dưới là bản đồ của cả báo cáo. Khi phân vân một đoạn nên đặt ở đâu, hãy hỏi đoạn đó đang trả lời câu nào trong cột thứ hai.

PhầnCâu hỏi người đọcNội dung chínhĐộ dài gợi ý trong báo cáo 10 trang
Đặt vấn đềBạn hỏi gì, vì sao đáng hỏi?Bối cảnh ngắn, điều đã biết, khoảng trống, câu hỏi nghiên cứu hoặc giả thuyếtKhoảng 1,5 trang
Phương phápBạn đã làm gì, làm thế nào?Đối tượng, vật liệu, cách chọn mẫu, các bước, cách đo, cách xử lý số liệuKhoảng 2 trang
Kết quảBạn thấy gì?Số liệu đã xử lý, bảng, biểu đồ, mô tả xu hướng, không diễn giảiKhoảng 3 trang kể cả bảng biểu
Bàn luậnĐiều đó nghĩa là gì?Trả lời câu hỏi, so với tài liệu, giải thích khả dĩ, hạn chế, hướng tiếp theoKhoảng 2,5 trang
Phần kèmTìm đọc thêm ở đâu?Tóm tắt ở đầu, kết luận ngắn, tài liệu tham khảo, phụ lục số liệu thôKhoảng 1 trang và phụ lục

Tỷ lệ trên chỉ là gợi ý cho báo cáo thực nghiệm. Nghiên cứu khảo sát hay phỏng vấn thường có phần phương pháp dài hơn, vì cách chọn người trả lời và cách đặt câu hỏi ảnh hưởng trực tiếp tới độ tin của kết quả. Điều không nên xảy ra là đặt vấn đề dài bằng cả ba phần còn lại cộng lại, một lỗi rất phổ biến ở báo cáo của người mới.

Thứ tự viết hợp lý: bắt đầu từ giữa

Người đọc đi từ đầu tới cuối, nhưng người viết thì không nên. Thứ tự dưới đây giúp bạn viết nhanh hơn và ít phải sửa lại.

  1. Phương pháp trước tiên. Đây là phần dễ nhất vì bạn chỉ kể lại việc đã làm, và nên viết khi trí nhớ còn tươi. Mở nhật ký nghiên cứu ra, chép lại các bước, vật liệu, thời gian, chỗ nào phải thay đổi so với kế hoạch.
  2. Kết quả tiếp theo. Làm bảng và biểu đồ trước, rồi viết lời dẫn cho từng cái. Khi đặt các bảng cạnh nhau, bạn mới thấy câu chuyện thật của số liệu, có khi khác điều bạn chờ đợi.
  3. Bàn luận sau khi kết quả đã cố định. Lúc này bạn biết mình cần giải thích điều gì, cần so với tài liệu nào, hạn chế nào đáng nói.
  4. Đặt vấn đề viết gần cuối. Chỉ khi biết báo cáo đi tới đâu, bạn mới chọn được bối cảnh vừa đủ dẫn tới câu hỏi, không lan man sang những thứ kết quả không chạm tới.
  5. Tóm tắt và tiêu đề viết sau cùng. Tóm tắt là bản thu nhỏ của cả bốn phần; viết trước khi có bàn luận thì gần như chắc chắn phải viết lại.
  6. Đọc lại theo thứ tự của người đọc. Đi từ tiêu đề xuống, kiểm câu hỏi ở đặt vấn đề có được trả lời ở bàn luận không, mỗi phương pháp có kết quả tương ứng không.

Thứ tự này cũng giúp tránh một cái bẫy tâm lý: viết đặt vấn đề quá sớm khiến bạn hứa hẹn những điều mà kết quả không chứng minh được, rồi đến bàn luận phải gồng để khớp lời hứa đó.

Đặt vấn đề và phương pháp: viết sao cho người khác làm lại được

Phần đặt vấn đề nên đi theo hình phễu: mở bằng bối cảnh rộng trong một hai câu, thu hẹp dần về điều đã biết, chỉ ra chỗ chưa biết hoặc chưa rõ, và kết thúc bằng câu hỏi nghiên cứu viết thành một câu hoàn chỉnh. Ví dụ giả định: một nhóm học sinh ở Đồng Tháp quan sát thấy cây rau muống trồng gần lối đi có vẻ thấp hơn. Đặt vấn đề của họ có thể đi từ chuyện rau muống là loại rau phổ biến, qua điều đã biết về ảnh hưởng của đất bị nén lên rễ cây nói chung, tới câu hỏi: đất bị giẫm nén có làm rau muống tăng chiều cao chậm hơn sau ba tuần không. Câu hỏi đặt ở cuối phần, rõ ràng, đo được.

Phương pháp là phần người mới hay viết sơ sài nhất, trong khi đây là phần quyết định người đọc có tin kết quả hay không. Tiêu chuẩn đơn giản: một bạn cùng lớp đọc xong phải làm lại được thí nghiệm mà không cần hỏi bạn câu nào. Vì vậy cần ghi đủ số lượng mẫu, cách chia nhóm, điều kiện giữ giống nhau giữa các nhóm, dụng cụ đo và cách đo, mấy lần đo, vào lúc nào, ai đo. Với khảo sát, ghi cách chọn người trả lời, số phiếu phát ra và thu về, câu hỏi được thử trước chưa, làm sao xin đồng ý của người tham gia.

Phương pháp viết ở thì quá khứ và kể đúng việc đã làm, kể cả những chỗ khác với kế hoạch ban đầu. Nếu ba chậu cây bị mèo làm đổ ở tuần thứ hai và bạn loại chúng khỏi số liệu, hãy ghi rõ. Người đọc không trừ điểm vì sự cố; họ nghi ngờ khi số mẫu ở kết quả không khớp với số mẫu ở phương pháp mà không có lời giải thích nào.

Kết quả và bàn luận: tách bạch điều thấy và điều nghĩ

Ranh giới quan trọng nhất của báo cáo nằm giữa kết quả và bàn luận. Phần kết quả chỉ nói điều số liệu cho thấy: nhóm nào cao hơn, chênh bao nhiêu, xu hướng ra sao, có ngoại lệ nào. Phần bàn luận mới nói vì sao có thể như vậy và điều đó có ý nghĩa gì. Câu “nhóm đất nén có chiều cao trung bình thấp hơn nhóm đất tơi khoảng 4 cm sau ba tuần” thuộc kết quả. Câu “có thể rễ khó phát triển trong đất nén nên cây hút nước kém hơn” thuộc bàn luận, và chữ “có thể” ở đó là bắt buộc, vì thí nghiệm không đo rễ.

Mỗi bảng và biểu đồ trong phần kết quả cần được nhắc tới trong lời văn, với một câu nêu điều chính người đọc nên thấy. Đừng bắt người đọc tự đoán vì sao bạn đưa bảng 2 vào. Ngược lại, đừng đọc lại từng ô của bảng bằng chữ; lời văn nêu xu hướng, bảng giữ chi tiết.

Phần bàn luận tốt thường có năm nhịp: trả lời thẳng câu hỏi nghiên cứu, so sánh với điều tài liệu đã biết, đưa ra một hai cách giải thích có cơ sở, nói rõ hạn chế của chính nghiên cứu này, và gợi ý bước tiếp theo nếu làm lại. Kết quả không như giả thuyết không làm báo cáo kém đi; một báo cáo trung thực nói rằng giả thuyết không được ủng hộ và phân tích vì sao, thường được đánh giá cao hơn báo cáo ép số liệu cho khớp. Ba nhịp sau có bài riêng trong danh mục này về cách viết bàn luận và cách viết phần hạn chế.

Những lỗi người chấm nhận ra ngay

Câu hỏi nghiên cứu không xuất hiện ở đâu cả. Người đọc hết hai trang đặt vấn đề mà vẫn không biết báo cáo muốn trả lời gì. Hãy viết câu hỏi thành một câu riêng, có dấu chấm hỏi, ở cuối phần đặt vấn đề.

Kết luận vượt quá dữ liệu. Thí nghiệm trên 12 chậu rau trong ba tuần không cho phép kết luận về “cây trồng” nói chung hay về năng suất cả vụ. Kết luận chỉ đi xa tới chỗ mẫu và điều kiện của bạn cho phép.

Đặt vấn đề biến thành bài tổng quan. Liệt kê mười tài liệu về lợi ích của rau xanh không giúp gì cho câu hỏi về đất nén. Chỉ giữ những gì dẫn trực tiếp tới câu hỏi.

Thuật ngữ trôi nổi. Trang 2 gọi là “nhóm đối chứng”, trang 5 gọi “nhóm gốc”, trang 7 gọi “nhóm A”. Chọn một tên và dùng suốt báo cáo.

Số liệu không có đơn vị và không có số mẫu. Viết “trung bình 18,3” mà không ghi cm hay ghi mỗi nhóm bao nhiêu cây thì con số gần như vô nghĩa.

Tài liệu tham khảo không kiểm. Nếu bạn dùng chatbot để tìm tài liệu, mỗi nguồn phải được tìm thấy bản gốc và đọc ít nhất phần tóm tắt trước khi đưa vào danh mục. Trang này có hẳn một chuyên mục về cách kiểm nguồn khi AI bịa.

Dùng AI ở đâu trong quá trình viết báo cáo

AI hữu ích nhất khi bạn đã có bản nháp của chính mình. Bạn có thể dán phần phương pháp (đã bỏ tên trường, tên người tham gia) và yêu cầu: “Đọc phần phương pháp này như một bạn học muốn làm lại thí nghiệm. Liệt kê những chỗ còn thiếu thông tin khiến bạn không làm lại được. Không viết lại đoạn văn.” Câu lệnh như vậy giúp lộ ra những chi tiết bạn quen tới mức quên ghi, như nhiệt độ phòng, giờ đo hay cách làm tròn số.

Một cách khác là nhờ AI kiểm ranh giới giữa kết quả và bàn luận: “Trong đoạn kết quả dưới đây, đánh dấu câu nào đang diễn giải hoặc suy đoán thay vì mô tả số liệu.” AI cũng giúp được khi bạn cần soát chính tả, câu quá dài hay thuật ngữ dùng không nhất quán. Nó không nên làm: viết đặt vấn đề từ một tiêu đề, tự “bổ sung” tài liệu tham khảo, hoặc viết bàn luận cho số liệu mà nó không hiểu bạn thu thập thế nào. Những đoạn như thế thường trơn tru nhưng sai chỗ, và chứa nguồn không có thật.

Nhiều trường và cuộc thi hiện yêu cầu khai báo việc dùng AI. Ghi một câu ở cuối báo cáo, nói bạn dùng công cụ nào vào việc gì, ví dụ “dùng chatbot để rà lỗi chính tả và góp ý độ rõ của phần phương pháp; nội dung và số liệu do nhóm tự viết”, là cách an toàn và trung thực. Quy định cụ thể của nơi bạn nộp thì theo hướng dẫn hiện hành của nơi đó.

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo nghiên cứu của học sinh có bắt buộc theo IMRaD không?

Không có quy định chung bắt buộc cho mọi nơi, nhưng phần lớn hướng dẫn báo cáo dự án và cuộc thi đều dùng các phần tương đương đặt vấn đề, phương pháp, kết quả, bàn luận. Nếu nơi bạn nộp có mẫu riêng, theo mẫu đó; nội dung từng phần vẫn trả lời bốn câu hỏi như trên.

Kết luận khác bàn luận ở chỗ nào?

Bàn luận phân tích, so sánh và giải thích, có thể dài vài trang. Kết luận chỉ là vài câu ngắn nhắc lại câu trả lời cho câu hỏi nghiên cứu và ý nghĩa chính, không đưa thông tin mới, không thêm số liệu chưa có ở kết quả. Báo cáo ngắn có thể gộp kết luận vào đoạn cuối của bàn luận.

Có nên viết báo cáo ở ngôi thứ nhất số nhiều “chúng em”, “nhóm nghiên cứu” không?

Được, và thường rõ hơn câu bị động dài dòng. Câu “nhóm đo chiều cao cây mỗi sáng lúc 7 giờ” dễ hiểu hơn “chiều cao cây được tiến hành đo vào mỗi buổi sáng”. Điều quan trọng là thống nhất cách xưng hô trong cả báo cáo và tránh giọng cảm xúc.

Phụ lục nên chứa những gì?

Phụ lục chứa thứ người đọc có thể cần kiểm nhưng không cần đọc để hiểu báo cáo: bảng số liệu thô, phiếu khảo sát nguyên mẫu, ảnh bố trí thí nghiệm, nhật ký đo. Phụ lục không phải chỗ dồn những kết quả bạn tiếc không bỏ được; kết quả quan trọng phải nằm trong thân báo cáo.

Báo cáo nhóm thì chia việc viết thế nào cho khỏi rời rạc?

Có thể chia theo phần, nhưng một người nên giữ vai biên tập cuối để thống nhất thuật ngữ, cách viết số và giọng văn. Trước khi chia, cả nhóm thống nhất câu hỏi nghiên cứu, tên các nhóm thí nghiệm và danh sách bảng biểu, như vậy các phần tự khớp với nhau hơn.

Báo cáo có cần dài mới được đánh giá cao không?

Không. Người chấm đánh giá độ rõ, sự khớp giữa câu hỏi và phương pháp, độ trung thực của kết quả và chất lượng bàn luận. Một báo cáo 8 trang gọn, đủ ý thường tốt hơn báo cáo 25 trang có nửa số trang là phần tổng quan chép lại từ tài liệu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138