AINghienCuu.comAI Nghiên Cứu
Ghi chép, dữ liệu và trích dẫn

Trích dẫn trực tiếp, diễn giải và trích dẫn lại: cách ghi nguồn trong bài cho đúng

Phân biệt trích nguyên văn, diễn giải và tóm tắt; cách diễn giải từng bước, khi nào được trích dẫn lại, điều gì không cần ghi nguồn và đặt trích dẫn ở đâu trong câu.

Hands of a high school student in Nghe An holding a pencil above a plain notebook, an open hardcover book face down beside it on a classroom desk, late afternoon side light, warm tones

Có ba cách đưa ý của người khác vào bài viết: trích nguyên văn, tức chép đúng từng chữ trong ngoặc kép; diễn giải, tức viết lại một ý cụ thể bằng lời của bạn; và tóm tắt, tức thu gọn ý chính của cả một đoạn hay cả một tài liệu. Cả ba đều phải ghi nguồn. Khác biệt nằm ở cách trình bày và ở chỗ khi nào nên dùng cách nào.

Bài này dành cho học sinh viết báo cáo dự án và sinh viên năm đầu viết tiểu luận. Bạn sẽ có bảng so sánh ba cách, quy trình diễn giải từng bước kèm ví dụ giả định, quy tắc khi phải trích dẫn lại qua một nguồn trung gian, ranh giới giữa điều cần và không cần ghi nguồn, và cách đặt trích dẫn trong câu sao cho người đọc phân biệt được ý của bạn với ý của tác giả.

Ba cách đưa ý người khác vào bài viết

Trích nguyên văn giữ đúng câu chữ của tác giả. Bạn dùng nó khi chính cách diễn đạt có giá trị: một định nghĩa được nhiều người dẫn lại, một câu nói của người được phỏng vấn trong nghiên cứu của bạn, một cách nói mà nếu viết lại sẽ mất sắc thái. Trích nguyên văn cần ngoặc kép, hoặc khối thụt lề khi đoạn dài, và thường cần số trang.

Diễn giải là viết lại một ý cụ thể của tác giả bằng câu chữ và cấu trúc của bạn, độ dài gần tương đương đoạn gốc. Đây là cách dùng nhiều nhất trong bài nghiên cứu, vì nó cho thấy bạn hiểu ý và giúp bài liền mạch một giọng văn. Diễn giải vẫn phải ghi nguồn, vì ý vẫn là của người khác dù chữ là của bạn.

Tóm tắt thu gọn ý chính của một đoạn dài, một chương hay cả một bài báo vào vài câu. Bạn dùng nó khi chỉ cần người đọc biết kết luận chính của một nghiên cứu để đặt cạnh nghiên cứu khác, ví dụ trong phần tổng quan. Một bài nghiên cứu nhỏ tốt thường có rất ít trích nguyên văn, nhiều diễn giải và tóm tắt, và mọi chỗ đều rõ nguồn.

So sánh ba cách: khi nào dùng, ghi thế nào, hay sai ở đâu

Bảng dưới tóm tắt sự khác nhau. Cách ghi nguồn cụ thể như có cần số trang hay không phụ thuộc kiểu trích dẫn bạn dùng; ví dụ ở đây theo nhóm tác giả và năm.

Trích nguyên vănDiễn giảiTóm tắt
Dùng khiCâu chữ gốc quan trọng, không thay đượcCần một ý cụ thể, muốn giữ giọng văn của bàiCần ý chính của cả đoạn hay cả tài liệu
Độ dài so với gốcBằng gốcGần bằng gốcNgắn hơn nhiều
Hình thứcNgoặc kép hoặc khối thụt lềCâu văn thường của bạnCâu văn thường của bạn
Ghi nguồnTên, năm, số trangTên, năm; nên có trang nếu chỉ một chỗ cụ thểTên, năm
Lỗi hay gặpTrích quá nhiều, thiếu số trang, chép sai chữChỉ thay vài từ đồng nghĩa, giữ nguyên cấu trúc câu gốcThêm ý của mình vào như thể là ý tác giả

Lỗi ở cột diễn giải là lỗi nghiêm trọng nhất. Một câu chỉ đổi vài từ mà giữ nguyên khung câu gốc, dù có ghi nguồn, vẫn có thể bị coi là chép, vì về thực chất bạn đang dùng câu chữ của người khác mà không đặt trong ngoặc kép. Phần đạo văn được bàn kỹ ở danh mục đạo đức nghiên cứu của trang; ở đây tập trung vào kỹ thuật viết cho đúng.

Diễn giải đúng trong năm bước, kèm ví dụ giả định

Diễn giải tốt không bắt đầu từ việc tìm từ đồng nghĩa, mà từ việc hiểu ý. Quy trình gợi ý:

  1. Đọc đoạn gốc tới khi bạn giải thích được ý của nó cho một người bạn mà không nhìn vào.
  2. Gấp tài liệu lại hoặc chuyển sang cửa sổ khác. Viết ý đó ra từ trí nhớ, bằng cách nói tự nhiên của bạn.
  3. Mở lại đoạn gốc và so: ý có đúng không, có thiếu điều kiện hay giới hạn nào tác giả nêu không, có câu nào của bạn trùng khung câu gốc quá nhiều không.
  4. Sửa những chỗ lệch ý hoặc trùng câu chữ. Thuật ngữ chuyên môn không có cách nói khác thì giữ nguyên, đó không phải là chép.
  5. Thêm trích dẫn ngay lúc viết, không để tới cuối mới thêm, vì lúc đó bạn sẽ không nhớ câu nào lấy từ đâu.

Ví dụ giả định. Đoạn gốc trong một nghiên cứu tưởng tượng: "Ở nhóm học sinh dùng điện thoại hơn một giờ trước khi ngủ, tỉ lệ báo cáo buồn ngủ trong giờ học buổi sáng cao hơn rõ rệt so với nhóm không dùng, dù hai nhóm có tổng thời gian ngủ tương đương." Bản diễn giải kém: "Ở nhóm học sinh sử dụng điện thoại trên một giờ trước giờ ngủ, tỉ lệ cho biết buồn ngủ trong tiết học buổi sáng cao hơn đáng kể so với nhóm không sử dụng." Bản này chỉ thay từ và còn bỏ mất chi tiết quan trọng về tổng thời gian ngủ. Bản diễn giải tốt hơn: "Trần (2023) ghi nhận rằng ngay cả khi ngủ đủ giờ như nhau, những học sinh dùng điện thoại lâu trước khi ngủ vẫn hay thấy buồn ngủ vào buổi sáng hơn." Ý giữ đúng, kể cả điều kiện, còn câu chữ và cấu trúc là của người viết.

Trích dẫn lại qua nguồn trung gian: khi nào được và ghi thế nào

Trích dẫn lại là gì. Bạn đọc bài của tác giả A, trong đó A nhắc tới một kết quả của tác giả B. Bạn muốn dùng kết quả của B nhưng không đọc được bài của B. Ghi nguồn cho trường hợp này gọi là trích dẫn lại, hay trích dẫn thứ cấp.

Chỉ dùng khi thật sự không tiếp cận được nguồn gốc. Nguồn gốc đã quá cũ, không còn bản, viết bằng ngôn ngữ bạn không đọc được, hay không truy cập được. Nếu nguồn gốc tìm được dễ dàng, hãy đọc nó.

Ghi rõ bạn đọc qua ai. Theo APA, trong bài nêu tên B kèm cụm như được trích trong A, và danh mục chỉ có mục của A, tài liệu bạn thực sự đọc. Các kiểu khác có cách ghi riêng nhưng cùng tinh thần: không bao giờ ghi B vào danh mục như thể bạn đã đọc B.

Biết rủi ro tam sao thất bản. A có thể đã tóm tắt sai, bỏ mất điều kiện, hoặc dẫn B theo một cách phục vụ lập luận của A. Bạn thừa hưởng mọi sai lệch đó. Một con số đi qua ba bài, mỗi bài làm tròn một chút hay bỏ một chữ "khoảng", có thể khác hẳn số gốc.

Tuyệt đối không chép danh mục của người khác. Thói quen lấy cả danh mục tài liệu tham khảo của một bài có sẵn rồi dán vào bài mình, như thể đã đọc hết, là không trung thực và rất dễ bị phát hiện qua những lỗi giống hệt nhau.

Điều gì không cần trích dẫn và điều gì luôn cần

Người mới thường hoặc ghi nguồn cho mọi câu, hoặc gần như không ghi gì. Ranh giới tương đối rõ ở hai đầu, còn vùng giữa thì nghiêng về phía ghi nguồn khi còn phân vân.

  • Không cần: kiến thức phổ thông mà người đọc của bạn đều biết và kiểm được dễ dàng ở nhiều nơi, ví dụ nước sôi ở khoảng 100 độ C ở áp suất thường, Hà Nội là thủ đô.
  • Không cần: ý kiến, nhận xét, kết quả và số liệu của chính bạn trong nghiên cứu này.
  • Luôn cần: số liệu, thống kê do người khác thu thập, dù bạn tìm thấy ở trang báo hay trong sách giáo khoa.
  • Luôn cần: ý tưởng, lập luận, mô hình, cách phân loại riêng của một tác giả, kể cả khi bạn diễn đạt lại hoàn toàn.
  • Luôn cần: bảng hỏi, thang đo, quy trình thí nghiệm bạn dùng lại hay sửa từ của người khác.
  • Luôn cần: hình ảnh, biểu đồ, bảng chép lại hay vẽ lại từ nguồn khác; ghi "theo" hoặc "phỏng theo" kèm nguồn ngay dưới hình.
  • Phân vân thì ghi: nếu một thông tin chỉ có ở một vài nguồn, hay người đọc trong lớp bạn chưa chắc đã biết, ghi nguồn không bao giờ là lỗi.

Kiến thức phổ thông phụ thuộc người đọc. Một điều hiển nhiên với giáo viên sinh học có thể là thông tin mới với học sinh lớp bảy. Hỏi chính mình: người đọc bài này có thể tự hỏi "thông tin này ở đâu ra" không? Nếu có, ghi nguồn.

Đặt trích dẫn ở đâu và dùng động từ dẫn nào

Trích dẫn nên nằm sát ý mà nó hỗ trợ. Nếu một câu có hai vế, vế đầu là ý của tác giả và vế sau là nhận xét của bạn, đặt trích dẫn ngay sau vế đầu, không đợi tới cuối câu. Nếu một đoạn có nhiều câu cùng diễn giải một nguồn, cách rõ ràng là nêu tên tác giả ở đầu đoạn theo kiểu kể tên, rồi dùng các câu nối như "nhóm tác giả cũng nhận thấy" để người đọc biết bạn vẫn đang nói về nguồn đó, và ghi lại trích dẫn khi chuyển sang ý khác hay nguồn khác.

Động từ dẫn mang sắc thái và nên được chọn cẩn thận. "Chỉ ra" hay "cho thấy" ngụ ý bạn chấp nhận kết luận đó là có cơ sở. "Cho rằng" hay "lập luận rằng" trung tính hơn, phù hợp với quan điểm còn tranh luận. "Khẳng định" mạnh, nên dùng khi tác giả thật sự nói chắc. "Gợi ý" hay "đưa ra giả thuyết" dành cho kết quả còn sơ bộ. Viết "Trần (2023) đã chứng minh" cho một khảo sát nhỏ ở một trường là phóng đại điều tác giả làm được.

Điều quan trọng nhất là người đọc phân biệt được đâu là ý của nguồn, đâu là ý của bạn. Những cụm như "theo", "nhóm tác giả cho rằng" đánh dấu ý của nguồn; những cụm như "kết quả này gợi ý rằng", "trong nghiên cứu của chúng ta" hay một câu bình luận không có trích dẫn đánh dấu ý của bạn. Một bài mà mọi câu đều trích dẫn cho thấy bạn chỉ ghép nguồn; một bài không trích dẫn nào cho thấy bạn không dựa vào ai. Bài tốt nằm ở giữa, với phần bình luận và kết nối là của bạn.

AI và việc diễn giải: dùng để kiểm, không dùng để thay

Các công cụ viết lại câu, kể cả chatbot, có thể biến một đoạn văn thành một đoạn khác chữ trong vài giây. Nhưng viết lại bằng máy không biến ý người khác thành ý của bạn, và vẫn cần ghi nguồn đầy đủ. Hơn nữa, bản viết lại tự động hay giữ khung câu gốc, đổi sắc thái, hoặc bỏ mất điều kiện quan trọng như ví dụ ở trên. Bạn cũng mất đi chính lợi ích của việc tự diễn giải: buộc mình hiểu ý.

Cách dùng AI có ích hơn là để kiểm bản diễn giải bạn đã tự viết. Câu lệnh mẫu: "Dưới đây là một đoạn gốc và bản diễn giải của mình. Hãy cho biết bản diễn giải có giữ đúng ý và điều kiện của đoạn gốc không, có chỗ nào thay đổi mức độ chắc chắn không, và có câu nào giữ cấu trúc quá giống đoạn gốc không. Không viết lại hộ." Câu trả lời giúp bạn thấy những chỗ mình lệch ý mà tự đọc khó nhận ra.

Chỉ dán đoạn trích từ tài liệu đã công bố công khai, độ dài vừa đủ, thường vài câu. Không dán bản thảo chưa công bố của người khác, tài liệu nội bộ, hay lời phỏng vấn còn chứa tên và chi tiết nhận diện người tham gia. Và nhớ rằng nhận xét của AI cũng có thể sai: cuối cùng, chính bạn đọc lại đoạn gốc là người quyết định bản diễn giải đã đúng ý hay chưa.

Câu hỏi thường gặp

Diễn giải có ghi nguồn rồi thì có cần đặt trong ngoặc kép không?

Không. Ngoặc kép chỉ dành cho câu chữ chép nguyên văn. Bản diễn giải đúng nghĩa đã là câu chữ của bạn nên không cần ngoặc kép, chỉ cần ghi nguồn. Nếu bạn thấy cần ngoặc kép cho một bản diễn giải, đó là dấu hiệu nó còn quá giống câu gốc và nên viết lại.

Dịch một đoạn từ tiếng Anh sang tiếng Việt thì là trích nguyên văn hay diễn giải?

Bản dịch sát từng câu được nhiều hướng dẫn coi gần với trích nguyên văn, nên đặt trong ngoặc kép, ghi nguồn và có thể ghi chú là bản dịch của người viết. Nếu bạn dịch ý rồi viết lại theo cách của mình, đó là diễn giải và ghi nguồn như diễn giải bình thường. Hỏi giáo viên nếu trường có quy định riêng.

Một đoạn văn có năm câu cùng lấy ý từ một nguồn thì có cần trích dẫn năm lần không?

Không nhất thiết. Nêu nguồn rõ ở đầu đoạn, dùng câu nối để người đọc biết bạn vẫn đang nói về nguồn đó, và nhắc lại trích dẫn khi có nguy cơ nhầm, ví dụ khi bạn chen một nhận xét riêng hay chuyển sang nguồn khác. Mục tiêu là người đọc không bao giờ phải đoán câu nào của ai.

Nói chuyện với thầy cô hay chuyên gia rồi dùng ý của họ thì có cần ghi nguồn không?

Có. Trao đổi cá nhân như phỏng vấn ngắn, thư điện tử, buổi nói chuyện thường được ghi nguồn trong bài theo quy định của kiểu trích dẫn, nhiều kiểu không đưa vào danh mục vì người đọc không tra lại được. Hãy xin phép người đó trước khi nêu tên và ý của họ trong bài.

Có được trích nguyên văn từ trang web không có số trang không?

Được. Thay số trang bằng số đoạn, tên đề mục hoặc một chỉ dẫn vị trí khác theo quy định của kiểu trích dẫn. Mục đích là giúp người đọc tìm được đúng câu bạn trích trong tài liệu gốc mà không phải đọc lại toàn bộ.

Tóm tắt cả một bài báo trong một câu thì có cần đọc hết bài không?

Có. Tóm tắt dựa trên phần tóm tắt của bài hay tóm tắt do AI viết rất dễ sai ý, bỏ giới hạn hay phóng đại kết luận. Ít nhất bạn cần đọc phần phương pháp, kết quả và bàn luận để biết tác giả thật sự tìm thấy gì, trong điều kiện nào, trước khi tóm tắt lại cho người khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138