AINghienCuu.comAI Nghiên Cứu
Tư duy khoa học và câu hỏi nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu là gì và cách viết một giả thuyết kiểm chứng được

Giả thuyết nghiên cứu là gì, khác dự đoán và câu hỏi ra sao, mẫu câu "nếu – thì – vì", ví dụ đạt và chưa đạt, giả thuyết không và cách dùng AI soát.

Hands of a Vietnamese student in a Ha Noi school lab placing two identical glass jars of water side by side on a wooden bench, one wrapped in foil, soft window light

Giả thuyết nghiên cứu là một câu trả lời tạm thời, có căn cứ, cho câu hỏi nghiên cứu, được phát biểu sao cho dữ liệu có thể ủng hộ hoặc bác bỏ nó. Một giả thuyết tốt thường gồm ba phần: điều bạn cho là sẽ xảy ra, trong điều kiện nào, và vì sao bạn nghĩ vậy. Mẫu câu đơn giản cho người mới là "Nếu [thay đổi điều này] thì [điều kia sẽ thay đổi thế nào], vì [lý do dựa trên hiểu biết hiện có]".

Giả thuyết không phải là câu đoán bừa, cũng không phải điều bạn mong muốn. Nó là chỗ bạn đặt cược công khai vào một lời giải thích, trước khi nhìn thấy kết quả. Bài này giải thích giả thuyết khác câu hỏi và dự đoán thế nào, cách viết từng phần, các ví dụ đạt và chưa đạt, khái niệm giả thuyết không ở mức người mới cần biết, và cách nhờ AI soát lại.

Câu hỏi, giả thuyết và dự đoán: ba thứ khác nhau

Ba khái niệm này thường bị dùng lẫn. Câu hỏi là điều bạn chưa biết: "Ánh sáng có ảnh hưởng tới tốc độ nảy mầm của hạt đỗ xanh không?" Giả thuyết là lời giải thích tạm thời: "Hạt đỗ xanh nảy mầm nhanh như nhau dù ở chỗ sáng hay tối, vì giai đoạn nảy mầm hạt sống nhờ chất dự trữ bên trong chứ chưa cần quang hợp." Dự đoán là hệ quả cụ thể bạn sẽ thấy trong phép thử nếu giả thuyết đúng: "Sau 48 giờ, tỉ lệ hạt nứt vỏ ở khay che tối và khay để sáng sẽ gần như bằng nhau."

Để ý rằng giả thuyết chứa phần "vì", tức là một cơ chế, còn dự đoán thì gắn với một thí nghiệm cụ thể, có thời gian, có thứ đo. Một giả thuyết có thể sinh ra nhiều dự đoán khác nhau cho nhiều phép thử. Càng nhiều dự đoán được kiểm và đúng, giả thuyết càng đáng tin.

Trong báo cáo của học sinh, nhiều khi giả thuyết và dự đoán được gộp làm một câu theo mẫu "nếu – thì". Điều đó chấp nhận được ở mức nhập môn. Nhưng hiểu ba lớp này giúp bạn tránh một lỗi phổ biến: viết ra một dự đoán rồi tưởng đó là lời giải thích. Biết rằng khay sáng và khay tối nảy mầm như nhau chưa cho bạn biết vì sao.

Viết giả thuyết theo mẫu "nếu – thì – vì"

Cách làm dưới đây áp dụng cho các câu hỏi có hai yếu tố: một thứ bạn thay đổi hoặc so sánh, và một thứ bạn đo.

  1. Xác định thứ thay đổi. Đó là yếu tố bạn chủ động đổi trong thí nghiệm hoặc dùng để chia nhóm khi so sánh. Ví dụ: lượng muối pha vào nước tưới.
  2. Xác định thứ đo. Đó là kết quả bạn theo dõi. Ví dụ: chiều cao cây cải con sau hai tuần, đo bằng thước từ mặt đất tới ngọn.
  3. Chọn hướng. Bạn nghĩ thứ đo sẽ tăng, giảm hay không đổi khi thứ thay đổi tăng lên? Ví dụ: nước càng mặn, cây càng thấp.
  4. Tìm lý do. Dựa vào sách giáo khoa, tài liệu đáng tin hoặc quan sát trước đó, nêu cơ chế bạn nghĩ đứng sau. Ví dụ: nước mặn làm rễ khó hút nước.
  5. Ghép thành câu: "Nếu tưới cây cải con bằng nước có nồng độ muối càng cao thì sau hai tuần cây càng thấp, vì muối trong đất làm rễ khó hút nước."
  6. Kiểm tra lại bằng câu hỏi ngược: kết quả nào sẽ cho thấy giả thuyết sai? Ở đây: nếu cây tưới nước mặn cao bằng hoặc cao hơn cây tưới nước thường, giả thuyết bị bác bỏ.

Bước cuối là phần nhiều người bỏ qua. Nếu bạn không nghĩ ra kết quả nào có thể bác bỏ giả thuyết, có nghĩa câu chữ còn quá lỏng. Ví dụ "muối có ảnh hưởng tới cây" gần như đúng với mọi kết quả, vì cao hơn hay thấp hơn đều là "có ảnh hưởng".

Ví dụ trên là giả định để minh hoạ. Nếu làm thật, bạn nên hỏi thầy cô về nồng độ an toàn và cách xử lý đất sau thí nghiệm.

Giả thuyết đạt và chưa đạt

Bảng dưới đặt các giả thuyết chưa đạt cạnh bản đã sửa, kèm lý do. Tất cả là ví dụ giả định.

Chưa đạtVì saoBản sửa
Âm nhạc tốt cho việc học.Không nói nhạc gì, học gì, đo thế nào; "tốt" là đánh giáNếu học sinh lớp 8 nghe nhạc không lời trong lúc học thuộc 20 từ vựng mới thì số từ nhớ được sau một ngày sẽ không khác nhóm học trong yên lặng, vì nhạc không lời ít cạnh tranh với việc xử lý ngôn ngữ.
Cây sẽ thích ánh sáng xanh hơn.Gán cảm xúc cho cây, không có thứ đoNếu trồng rau mầm dưới đèn ánh sáng xanh thì sau bảy ngày thân sẽ ngắn hơn rau trồng dưới ánh sáng trắng cùng cường độ.
Học nhóm có thể giúp hoặc không giúp ích.Mọi kết quả đều khớp, không thể saiNếu ôn tập theo nhóm bốn người thì điểm bài kiểm tra ngắn sau đó của học sinh sẽ cao hơn khi tự ôn một mình.
Nước máy ở nhà mình bẩn.Là nhận định, không có so sánh hay điều kiệnNếu để nước máy trong bình hở nắp ba ngày thì độ đục đo bằng đĩa Secchi tự làm sẽ tăng so với nước mới lấy.

Để ý giả thuyết đầu tiên ở cột sửa dự đoán "không khác nhau". Giả thuyết không bắt buộc phải nói có tác động; một giả thuyết cho rằng không có khác biệt, kèm lý do, vẫn hoàn toàn hợp lệ và kiểm chứng được.

Giả thuyết không và giả thuyết đối: hiểu ở mức người mới

Khi đọc tài liệu về phương pháp, bạn sẽ gặp hai thuật ngữ: giả thuyết không và giả thuyết đối. Giả thuyết không là phát biểu rằng không có khác biệt hay không có mối liên hệ nào, chẳng hạn "chiều cao cây tưới nước mặn và nước thường như nhau". Giả thuyết đối là điều ngược lại: có khác biệt, hoặc khác biệt theo một hướng cụ thể.

Vì sao lại cần phát biểu một điều mà có khi bạn không tin? Vì trong thống kê, người ta thường bắt đầu từ giả định "không có gì đặc biệt cả", rồi hỏi: nếu đúng là không có gì đặc biệt, thì dữ liệu như mình thu được có hiếm gặp không? Nếu rất hiếm, ta có lý do để nghi ngờ giả thuyết không. Lối suy luận này giống nguyên tắc suy đoán vô tội: mặc định là không có tác động cho tới khi bằng chứng đủ mạnh.

Với dự án nhỏ của học sinh, bạn không bắt buộc phải viết cả hai dạng, trừ khi thầy cô yêu cầu. Nhưng hiểu tinh thần của giả thuyết không giúp bạn khiêm tốn hơn khi đọc kết quả: hai nhóm chênh nhau một chút chưa chắc đã là khác biệt thật. Cách đọc giá trị p và ý nghĩa thống kê nằm ở danh mục thống kê để đọc hiểu của trang.

Giả thuyết trông thế nào ở các kiểu nghiên cứu khác nhau

Mẫu "nếu – thì – vì" hợp nhất với thí nghiệm, nơi bạn chủ động thay đổi một yếu tố. Ở những kiểu nghiên cứu khác, giả thuyết vẫn có mặt nhưng được diễn đạt hơi khác. Các ví dụ dưới đây đều là giả định.

  • Thí nghiệm: nêu rõ thứ bạn thay đổi và kết quả dự kiến. "Nếu tăng độ dày lớp cát trong bình lọc từ 5 lên 15 cm thì nước sau lọc sẽ trong hơn, vì đường đi của hạt cặn dài hơn."
  • So sánh các nhóm có sẵn: bạn không thay đổi được gì, chỉ so sánh. "Học sinh đi học bằng xe đạp sẽ báo ít cảm giác buồn ngủ trong tiết đầu hơn học sinh được chở bằng xe máy, vì vận động nhẹ buổi sáng giúp tỉnh táo."
  • Tìm mối liên hệ: giả thuyết nói về chiều của mối liên hệ. "Số giờ ngủ càng ít thì số lỗi chính tả trong bài viết ngắn càng nhiều."
  • Mô tả thuần tuý: thường không cần giả thuyết, nhưng bạn có thể ghi kỳ vọng ban đầu để sau này so sánh, chẳng hạn "đa số hộ trong tổ dân phố phân loại rác hữu cơ".

Với kiểu so sánh nhóm có sẵn và tìm mối liên hệ, hãy cẩn thận với phần "vì". Dữ liệu dạng này có thể ủng hộ việc hai thứ đi cùng nhau, nhưng thường chưa đủ để khẳng định cơ chế bạn nêu là đúng. Trong báo cáo, bạn nên trình bày phần lý do như một khả năng đáng kiểm tiếp, không phải kết luận.

Những lỗi hay gặp khi viết giả thuyết

Viết sau khi đã có kết quả. Khi đã thấy số liệu rồi mới viết giả thuyết cho khớp, giả thuyết không còn được kiểm chứng gì cả. Hãy viết và ghi ngày vào sổ trước khi bắt đầu thu dữ liệu.

Coi giả thuyết là điều mình mong muốn. Bạn có thể mong sản phẩm lọc nước tự chế của mình hiệu quả, nhưng giả thuyết phải dựa trên lý do, không dựa trên mong ước. Kết quả bác bỏ giả thuyết không làm dự án kém đi.

Thiếu phần lý do. Câu "nếu – thì" không có "vì" giống một lời đoán. Phần lý do buộc bạn đọc tài liệu và cho người đọc biết bạn dựa trên hiểu biết nào.

Dùng chữ "chứng minh". Một thí nghiệm nhỏ không chứng minh được giả thuyết, chỉ có thể ủng hộ hoặc không ủng hộ. Viết "kết quả ủng hộ giả thuyết" chính xác hơn và thể hiện bạn hiểu giới hạn của mình.

Nhồi quá nhiều yếu tố. Giả thuyết nói tới ba bốn thứ thay đổi cùng lúc rất khó kiểm. Hãy tách thành các giả thuyết riêng và chọn một để làm trước.

Nhờ AI soát giả thuyết của bạn

Chatbot hữu ích nhất ở hai việc: chỉ ra chỗ câu chữ lỏng lẻo, và liệt kê những lời giải thích khác cho cùng hiện tượng. Câu lệnh mẫu: "Đây là giả thuyết nháp cho dự án của mình: [giả thuyết]. Hãy cho biết: thứ thay đổi và thứ đo là gì; kết quả nào sẽ bác bỏ giả thuyết; có những lời giải thích nào khác cho cùng kết quả mà mình cần kiểm soát. Đừng viết lại giả thuyết."

Phần "lời giải thích khác" đặc biệt có ích. Ví dụ với giả thuyết về nước mặn, AI có thể nhắc rằng nếu bạn pha muối mà không đo lượng nước tưới chính xác, cây ở các chậu có thể khác nhau do lượng nước chứ không do muối. Đó là những yếu tố bạn cần giữ cố định, nội dung của bài về biến số trong cùng danh mục.

Phần lý do trong giả thuyết là chỗ AI dễ bịa nhất. Nếu nó viết "theo nghiên cứu năm nào đó của tác giả nào đó", bạn phải tìm tận nơi trước khi dùng; không tìm thấy thì coi như không có. Lý do tốt nhất cho người mới thường đến từ sách giáo khoa, tài liệu thầy cô giới thiệu, hoặc chính quan sát ban đầu của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Mọi nghiên cứu đều cần giả thuyết không?

Không. Nghiên cứu mô tả, chẳng hạn khảo sát xem học sinh trong trường thường đi học bằng phương tiện gì, có thể chỉ cần câu hỏi mà không cần giả thuyết. Giả thuyết cần thiết nhất khi bạn so sánh các nhóm hoặc tìm mối liên hệ giữa hai yếu tố, vì lúc đó bạn cần một phát biểu rõ để đối chiếu.

Giả thuyết bị bác bỏ có nghĩa là mình làm sai không?

Không. Giả thuyết bị bác bỏ bởi một thí nghiệm làm cẩn thận là kết quả có giá trị như giả thuyết được ủng hộ. Điều đáng lo chỉ là khi thí nghiệm có lỗi, như đo không đều hay không giữ các điều kiện khác giống nhau. Hãy kiểm lại quy trình, rồi trình bày trung thực điều bạn tìm thấy.

Có thể có nhiều giả thuyết cho một câu hỏi không?

Có, và đó là thói quen tốt. Liệt kê nhiều lời giải thích cạnh tranh giúp bạn thiết kế phép thử phân biệt được chúng. Trong một dự án nhỏ, bạn có thể chọn một giả thuyết chính để kiểm, nhưng nên nêu các khả năng khác trong phần bàn luận để cho thấy mình đã cân nhắc.

Giả thuyết nên viết ở thì tương lai hay hiện tại?

Phần dự đoán thường viết theo kiểu điều kiện, "nếu… thì… sẽ…", vì nó nói về kết quả chưa xảy ra. Phần lý do viết ở hiện tại vì nó mô tả hiểu biết hiện có. Quan trọng hơn ngữ pháp là câu phải rõ thứ thay đổi, thứ đo và hướng thay đổi.

Làm sao để giả thuyết có căn cứ khi mình chưa đọc nhiều?

Bắt đầu từ những gì bạn đã học trong sách giáo khoa liên quan, hỏi thầy cô, và đọc vài nguồn phổ thông đáng tin. Quan sát ban đầu của chính bạn cũng là căn cứ. Bạn không cần dẫn nghiên cứu chuyên sâu; chỉ cần lý do hợp lý và nói rõ mình dựa vào đâu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138