Một bài báo khoa học bị rút lại vẫn thường nằm nguyên trên mạng, vẫn có trong kết quả tìm kiếm, và vẫn được chatbot trích dẫn như một nguồn bình thường, vì mô hình học từ văn bản trước khi lệnh rút được ban hành hoặc không phân biệt được trạng thái của bài. Kiểm tình trạng là bước nhỏ, mất một hai phút, nhưng nhiều người làm nghiên cứu lâu năm vẫn bỏ qua.
Bài này giải thích bài báo bị rút là gì, khác thế nào với đính chính hay cảnh báo, vì sao bài đã rút vẫn tiếp tục được trích, và cách kiểm tình trạng của một bài trước khi đưa vào báo cáo. Bài dành cho học sinh làm dự án, sinh viên năm đầu và người đọc muốn hiểu "nghiên cứu cho thấy" có còn giá trị hay không.
Rút lại, đính chính, cảnh báo: ba trạng thái khác nhau
Không phải mọi thông báo gắn với một bài báo đều có nghĩa bài đó vô giá trị. Ba trạng thái dưới đây thường gặp nhất, cách gọi có thể khác nhau tuỳ nhà xuất bản.
| Trạng thái | Nghĩa là gì | Có nên trích dẫn không |
|---|---|---|
| Đính chính | Bài có lỗi nhỏ đã được sửa, như sai một con số trong bảng, thiếu tên tác giả, nhầm hình; kết luận chính không đổi | Được, nhưng trích theo bản đã sửa và đọc thông báo đính chính |
| Cảnh báo của toà soạn | Tạp chí có lo ngại về bài, như nghi vấn số liệu, đang điều tra; chưa có kết luận | Hết sức thận trọng, ghi rõ tình trạng nếu buộc phải nhắc |
| Rút lại | Bài không còn được coi là đáng tin, do lỗi nghiêm trọng, số liệu không đáng tin, đạo văn hay vi phạm đạo đức | Không dùng làm bằng chứng; chỉ nhắc khi đang bàn chính việc bài bị rút |
Rút lại cũng không phải lúc nào cũng vì gian lận. Có những bài được chính tác giả xin rút vì phát hiện lỗi trung thực trong phân tích, và đó là hành vi đáng trọng. Dù lý do là gì, kết quả của bài đã rút không còn được dùng làm căn cứ.
Vì sao bài đã rút vẫn tiếp tục được trích
Khi một bài bị rút, nhà xuất bản thường giữ bài trên trang nhưng gắn nhãn hoặc dòng chữ lớn trên từng trang của bản PDF, kèm một thông báo rút lại có mã riêng. Bài không biến mất, vì cộng đồng khoa học cần biết bài nào đã bị rút và vì sao. Nhưng các bản sao đã tải về trước đó, các bản lưu trên kho của trường, trang cá nhân hay trang chia sẻ tài liệu thì không được cập nhật nhãn.
Người trích dẫn bài thường đọc từ những bản sao ấy hoặc chép trích dẫn từ một bài khác, nên không thấy thông báo. Thêm vào đó, những bài nổi tiếng trước khi bị rút đã được nhắc trong rất nhiều bài viết, sách, tin báo; các văn bản đó vẫn còn nguyên và tiếp tục lan.
Chatbot thừa hưởng toàn bộ vấn đề trên. Mô hình học từ khối văn bản trong đó bài được nhắc như một phát hiện có thật nhiều hơn hẳn số lần nó được nhắc là đã bị rút. Nếu lệnh rút được ban hành sau thời điểm mô hình được huấn luyện, nó hoàn toàn không biết. Ngay cả công cụ có tìm kiếm cũng có thể lấy bản sao chưa gắn nhãn. Vì thế "chatbot vẫn nhắc bài này" không nói lên điều gì về tình trạng hiện tại của bài.
Kiểm tình trạng một bài trong hai phút
Làm bước này cho mọi bài bạn dùng làm bằng chứng chính, nhất là bài được trích nhiều hoặc có kết luận gây chú ý.
- Mở trang của bài trên chính trang tạp chí hoặc nhà xuất bản, không dùng bản sao từ nơi khác.
- Tìm trên trang các nhãn như rút lại, đính chính, cảnh báo, thường nằm ở đầu trang hoặc ngay dưới tên bài.
- Tra mã định danh của bài trong hệ thống phân giải; một số trang kết quả hiển thị các thông báo cập nhật gắn với bài.
- Tìm tên bài kèm từ khoá rút lại, đính chính, bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh.
- Tra trong cơ sở dữ liệu theo dõi bài bị rút. Có loại tra cứu miễn phí; tên và cách truy cập thay đổi theo thời gian, nên hỏi thủ thư hoặc giáo viên.
- Ghi kết quả vào phiếu kiểm nguồn: trạng thái, ngày kiểm, nơi kiểm.
Nếu bạn dùng phần mềm quản lý tài liệu tham khảo, một số phần mềm có tính năng cảnh báo khi bài trong thư viện của bạn bị rút. Tính năng này hữu ích nhưng không thay được việc mở trang bài kiểm trực tiếp với những nguồn quan trọng nhất.
Với học sinh trung học, giáo viên có thể làm mẫu một lần: chọn một bài có thông báo đính chính trên trang tạp chí mở, cho cả lớp xem nhãn nằm ở đâu, thông báo viết những gì. Một lần nhìn tận mắt giúp các em nhớ lâu hơn mọi lời dặn.
Một ví dụ nổi tiếng cho thấy bài rút vẫn để lại hậu quả
Ví dụ được nhắc nhiều nhất là bài báo đăng năm 1998 trên tạp chí y khoa The Lancet, gợi ý mối liên hệ giữa vắc-xin sởi, quai bị, rubella và chứng tự kỷ. Bài dựa trên một nhóm rất nhỏ trẻ em và về sau bị phát hiện có nhiều vấn đề nghiêm trọng về phương pháp và đạo đức. Tạp chí rút bài vào năm 2010. Nhiều nghiên cứu lớn sau đó không tìm thấy mối liên hệ được nêu.
Dù vậy, trong khoảng thời gian dài trước khi bị rút và cả sau đó, ý tưởng của bài đã lan rộng qua báo chí và truyền miệng, góp phần làm nhiều gia đình ở một số nước ngần ngại cho con tiêm chủng. Đến nay vẫn có những bài viết trên mạng nhắc bài này như một bằng chứng.
Bài học cho người làm nghiên cứu nhỏ là: thông báo rút lại không tự đi theo mọi bản sao và mọi lần nhắc lại. Người trích dẫn phải tự kiểm. Với câu hỏi sức khoẻ, đây còn là lý do để không tự rút ra lời khuyên từ một bài báo đơn lẻ, mà dựa vào hướng dẫn của cơ quan y tế và ý kiến bác sĩ.
Đọc một thông báo rút lại: tìm những gì trong đó
Thông báo rút lại thường ngắn, chỉ một vài đoạn, nhưng chứa những thông tin bạn cần để quyết định xử lý thế nào. Đọc nó cũng là cách tốt để hiểu khoa học tự sửa sai ra sao, điều mà sách giáo khoa ít khi nói tới.
Trước hết, xem ai đề nghị rút: tác giả, toà soạn, hay cả hai. Bài do chính tác giả xin rút vì phát hiện lỗi phân tích khác hẳn bài bị toà soạn rút sau một cuộc điều tra. Tiếp theo, xem lý do: lỗi trong số liệu hay phương pháp, không lặp lại được kết quả, trùng lặp với bài đã đăng, đạo văn, thiếu sự đồng ý của người tham gia, hay vấn đề về quyền tác giả. Lý do cho biết phần nào của bài không còn đáng tin; với lỗi về số liệu, toàn bộ kết quả coi như mất giá trị.
Cuối cùng, xem ngày rút và phạm vi: rút cả bài hay chỉ một phần, có bài thay thế đã sửa không. Một số tạp chí cho phép đăng lại phiên bản đã sửa dưới dạng bài mới. Nếu bài bạn định trích có phiên bản thay thế, hãy dùng bản đó và kiểm tình trạng của nó như mọi nguồn khác. Khi nhờ AI dịch hay giải thích thông báo bằng tiếng Anh, bạn chỉ cần dán đúng đoạn thông báo công khai đó.
Khi bài bạn đã trích bị rút sau khi nộp
Đừng hoảng. Bài bị rút sau khi bạn nộp không phải lỗi của bạn, nếu lúc trích bạn đã kiểm và bài chưa có thông báo nào. Ghi chép ngày kiểm trong phiếu là bằng chứng cho điều đó.
Đánh giá mức ảnh hưởng. Bài bị rút dùng cho luận điểm chính hay chỉ là một nguồn phụ? Nếu chỉ là nguồn phụ, có thể chỉ cần ghi chú. Nếu là luận điểm chính, cần xem lại lập luận.
Báo với giáo viên hướng dẫn. Nêu rõ bài nào, bị rút ngày nào, vì lý do gì theo thông báo, và đề xuất cách xử lý. Với dự án đang dự thi, hỏi thêm quy định của ban tổ chức.
Cập nhật bản lưu của nhóm. Sửa phiếu kiểm nguồn, thêm ghi chú vào nhật ký nghiên cứu, để lần sau dùng lại tài liệu không lặp lại.
Rút kinh nghiệm thay vì giấu. Trình bày trung thực việc một nguồn bị rút và cách bạn điều chỉnh là cách thể hiện tư duy khoa học rõ nhất trước hội đồng. Người chấm có kinh nghiệm thường đánh giá cao phần trình bày này hơn một danh mục không tì vết.
Thói quen giúp bạn không vô tình dựa vào bài đã rút
Một vài thói quen nhỏ đủ để giảm mạnh khả năng dựa vào một bài không còn đáng tin:
- Luôn mở bài từ trang của nhà xuất bản ít nhất một lần, kể cả khi bạn đã có bản PDF từ nơi khác.
- Kiểm tình trạng của các nguồn chính hai lần: khi chọn tài liệu và ngay trước khi nộp.
- Cẩn thận hơn với những bài có kết luận rất gây chú ý mà chưa có nghiên cứu nào khác lặp lại.
- Không dựa cả lập luận vào một nghiên cứu đơn lẻ; tìm bài tổng quan hoặc nhiều nghiên cứu độc lập.
- Khi chatbot nhắc một nghiên cứu, hỏi thêm nó có biết bài đã bị đính chính hay rút lại không, nhưng chỉ coi câu trả lời là gợi ý, rồi tự kiểm.
- Ghi ngày kiểm tình trạng vào phiếu kiểm nguồn cho mọi tài liệu chính.
Khi nhờ công cụ AI kiểm danh mục của nhóm, chỉ dán danh mục tài liệu; không cần dán bản thảo hay dữ liệu đã thu. Những thói quen này cũng giúp bạn đọc tin "nghiên cứu cho thấy" trên báo một cách tỉnh táo hơn.
Câu hỏi thường gặp
Bài báo bị rút lại có bị xoá khỏi mạng không?
Thường không. Nhà xuất bản giữ bài nhưng gắn nhãn rút lại và đăng thông báo kèm lý do, để cộng đồng biết bài không còn đáng tin. Các bản sao lưu ở nơi khác thì có thể không có nhãn, nên người đọc dễ không biết.
Bài báo có đính chính thì còn trích dẫn được không?
Được, nếu đính chính chỉ sửa lỗi nhỏ và không thay đổi kết luận chính. Bạn nên đọc thông báo đính chính, dùng bản đã sửa, và kiểm xem chi tiết mình định trích có nằm trong phần bị sửa không.
Vì sao chatbot vẫn trích bài đã bị rút?
Vì mô hình học từ văn bản trong đó bài được nhắc như phát hiện có thật nhiều hơn số lần được nhắc là đã rút, và lệnh rút có thể ban hành sau khi mô hình được huấn luyện. Công cụ có tìm kiếm cũng có thể lấy bản sao chưa gắn nhãn.
Kiểm tình trạng một bài báo ở đâu?
Trên trang bài của chính nhà xuất bản, qua mã định danh của bài, bằng cách tìm tên bài kèm từ rút lại hoặc đính chính, và trong cơ sở dữ liệu theo dõi bài bị rút. Thủ thư trường có thể chỉ cho bạn công cụ hiện hành.
Bài bị rút có phải luôn do gian lận không?
Không. Có bài bị rút do lỗi trung thực mà chính tác giả phát hiện và xin rút, có bài do vấn đề số liệu, đạo văn hay vi phạm đạo đức. Dù lý do nào, kết quả của bài đã rút không còn được dùng làm bằng chứng.
Có được nhắc một bài đã rút trong báo cáo không?
Có, khi bạn đang bàn chính về việc bài đó bị rút hoặc về lịch sử một tranh luận khoa học. Khi đó cần ghi rõ bài đã bị rút, năm rút và trích cả thông báo rút lại. Không dùng nó làm bằng chứng cho luận điểm.